Sản phẩm Mô-đun Đầu vào Tương tự SM 331 của Siemens (Mã sản phẩm: 6ES7331-1KF02-0AB0)
Thông tin chung
- Tên sản phẩm: Mô-đun Đầu vào Tương tự SM 331 (Analog Input Module SM 331).
- Mã sản phẩm: 6ES7331-1KF02-0AB0.
- Hệ thống tương thích: PLC SIMATIC S7-300.
- Số kênh đầu vào tương tự (AI): 8 kênh (8 AI).
- Cách ly: Cách ly quang học (Optically Isolated) giữa các kênh và bus sau.
- Đầu nối: Sử dụng 1 đầu nối 40 chân (1×40-pole).
Thông số Đo lường
- Độ phân giải: 13 bit (bao gồm dấu).
- Tốc độ chuyển đổi (Conversion Time): Khoảng 66bms (hoặc 55 ms, tùy thuộc vào tần số triệt nhiễu 50/60Hz).
- Tần số triệt nhiễu: 50Hz/60Hz (tham số hóa được).
- Các loại tín hiệu đo lường được hỗ trợ:
- Điện áp (Voltage): Ví dụ: ±50mV, ±500mV, ±1V, ±5V, 1…5V, 0…10V, ±10V.
- Dòng điện (Current): Ví dụ: ±20mA, 0…20mA, 4…20mA (hỗ trợ cả cảm biến 2 dây và 4 dây).
- Điện trở (Resistance): Ví dụ: 0…600 Ω, 0…6 k$\Omega$.
- Cảm biến nhiệt độ (Thermometer):
- RTD (Điện trở nhiệt): Pt100.
- Thermistor: Ni100, Ni1000, LG-Ni1000.
- Các loại khác: PTC/KTY.
- Độ chính xác cơ bản (Basic error limit @ 25 °C): Khoảng 0.3% đến 0.4% (đối với U/I/R) và 0.8K đến 1K (đối với cảm biến nhiệt).
Thông số Điện áp và Trọng lượng
- Nguồn cấp (từ bus sau): 24V DC (từ Mô-đun Nguồn PS).
- Kích thước (W x H x D): Khoảng 40x125x117 mm (Chiều rộng x Chiều cao x Chiều sâu).
- Trọng lượng tịnh (Net Weight): Khoảng 0.250 kg đến 0.296 kg.
- Phụ kiện cần thiết: Đầu nối mặt trước 40 chân (ví dụ: 6ES7392-1AM00-0AA0 hoặc tương đương).






Reviews
There are no reviews yet.