Sản phẩm Cáp PROFIBUS FC Standard Cable GP của Siemens (Mã sản phẩm: 6XV1830-0EH10)
Thông tin chung
- Tên sản phẩm: PROFIBUS FC Standard Cable GP.
- Mã sản phẩm: 6XV1830-0EH10.
- Loại cáp: Cáp bus tiêu chuẩn (2 lõi, có chống nhiễu) cho mạng PROFIBUS.
- Cấu hình đặc biệt: FastConnect (FC) – giúp lắp ráp và kết nối nhanh chóng, tiết kiệm thời gian.
- Mục đích sử dụng: Cáp tiêu chuẩn với lõi cứng, được thiết kế đặc biệt để lắp đặt cố định nhanh chóng trong môi trường công nghiệp.
- Đơn vị cung cấp: Bán theo mét (Chiều dài tối đa 1000m, số lượng đặt hàng tối thiểu 20m).
Đặc điểm cấu tạo
- Số lõi điện: 2 (Cấu trúc xoắn đôi – Twisted Pair).
- Vật liệu lõi dẫn: Đồng trần (Copper – Cu).
- Đường kính lõi dẫn (Conductor Diameter): Khoảng 0.64 mm.
- Vật liệu cách điện lõi: Polyethylene (PE).
- Màu sắc cách điện lõi: Đỏ/Xanh lá (Red/Green).
- Cấu trúc chống nhiễu (Shielding):
- Lớp 1: Lá nhôm bọc chồng lên nhau (Overlapped aluminum-clad foil).
- Lớp 2: Lưới bện bằng dây đồng thiếc (Tinned copper braided screen) – Chống nhiễu kép.
- Vật liệu vỏ cáp (Jacket): Polyvinyl Chloride (PVC).
- Màu vỏ cáp: Tím (Violet).
- Đường kính ngoài cáp (Outer Diameter): Khoảng 8 mm.
- Trọng lượng/đơn vị dài: Khoảng 78 kg/km (0.077 kg/m).
Thông số điện
- Điện áp định mức (Rated Voltage): Tối đa 100V (giá trị RMS).
- Trở kháng đặc tính (Characteristic Impedance): 150Ω (trong khoảng 3 MHz đến 20 MHz).
- Hệ số suy hao/đơn vị dài (Attenuation Factor):
- Tại 4 MHz: Tối đa 0.022 dB/m.
- Tại 16 MHz: Tối đa 0.042 dB/m.
- Điện trở vòng/đơn vị dài (Loop Resistance): Tối đa 110 mΩ/m.
- Điện dung/đơn vị dài (Capacitance): 28.5 pF/m (tại 1 kHz).
Điều kiện môi trường và cơ học
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +75°C.
- Khả năng chịu cháy: Chống cháy theo IEC 60332-3-24 (Loại C) và UL 1685 (CSA FT 4).
- Cấp cháy (CPR): Eca (theo EN 13501-6).
- Bán kính uốn cong tối thiểu (Minimum Bending Radius):
- Uốn cong đơn lẻ (Single bend): 37.5 mm.
- Uốn cong lặp lại (Multiple bends): 75 mm.
- Tải trọng căng tối đa (Maximum Tensile Load): 100N.
- Kháng hóa chất:
- Chống dầu khoáng: Có (theo IEC 60811-2-1).
- Chống bức xạ UV: Có (resistant).
- Không chứa silicone (Silicone-free).






Reviews
There are no reviews yet.